gian nan

Học thuật
Thân thiện
gian nan

Cuộc hành trình vượt qua núi cao thật gian nan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Trạng thái gặp nhiều khó khăn, vất vả, thiếu thốn, thậm chí nguy hiểm: "gian nan" mô tả hoàn cảnh, công việc hoặc cuộc sống đầy thử thách, trở ngại, đòi hỏi sự nỗ lực kiên trì lớn để vượt qua.
    • tính chất khốn khổ, cực nhọc: "gian nan" nhấn mạnh đến sự khổ cực, nhọc nhằn trong một tình huống cụ thể.
  2. Danh từ:

    • Sự gian nan, những điều gian nan: "gian nan" còn được dùng như một danh từ để chỉ chung những khó khăn, thử thách, nghịch cảnh trong cuộc sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cuộc sống của họ sau chiến tranh thật gian nan. (Cuộc sống của họ sau chiến tranh thật đầy khó khăn, thiếu thốn.)
    • Đó một chặng đường gian nan nhưng đầy ý nghĩa. (Đó một chặng đường đầy thử thách nhưng đầy ý nghĩa.)
  • Danh từ:

    • Anh ấy đã trải qua bao gian nan để được thành công ngày hôm nay. (Anh ấy đã trải qua bao nhiêu khó khăn để được thành công ngày hôm nay.)
    • Gian nan thử sức, nguy nan thử lòng. (Khó khăn thử thách sức chịu đựng, hiểm nguy thử thách tấm lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "buổi đầu gian nan": chỉ giai đoạn khởi đầu đầy khó khăn, trở ngại.

    • Công ty nào cũng trải qua buổi đầu gian nan. (Công ty nào cũng trải qua giai đoạn khởi đầu đầy khó khăn.)
  • "nếm trải gian nan": trải nghiệm, chịu đựng những điều khó khăn, vất vả.

    • Ông ấy đã nếm trải đủ mọi gian nan trên đường đời. (Ông ấy đã trải qua đủ mọi khó khăn trên đường đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Gian khổ (tính từ): cực kỳ vất vả, thiếu thốn, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh, lao động nặng nhọc.
    • Những năm tháng gian khổ của thời bao cấp.
  • Khó khăn (tính từ/danh từ): trở ngại, không dễ dàng. Nghĩa rộng hơn ít nhấn mạnh sự khốn khổ như "gian nan".
    • Gặp khó khăn trong công việc.
  • Nguy nan (tính từ): nguy hiểm, có thể đe dọa đến tính mạng. Nhấn mạnh yếu tố nguy hiểm hơn khó khăn chung chung.
    • Tình thế nguy nan.
Từ đồng nghĩa
  • Khốn khó: nghèo khó, khổ cực.
  • Vất vả: cực nhọc, tốn nhiều công sức.
  • Nhọc nhằn: cực nhọc, mệt nhọc (thường do lao động).
Từ trái nghĩa
  • Dễ dàng: không khó khăn, thuận lợi.
  • Sung sướng: đầy đủ, hạnh phúc, thoải mái.
  • Bằng phẳng: êm đềm, không trở ngại (thường nói về cuộc sống, công việc).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Đá thử vàng, gian nan thử sức": Vàng thật phải thử bằng đá, con người mạnh mẽ hay không phải thử qua gian nan. Ý nói hoàn cảnh khó khăn thước đo phẩm chất năng lực.
  • "Lửa thử vàng, gian nan thử sức": (Biến thể của thành ngữ trên) Ý nghĩa tương tự.
  • " gian nan mới ngày phong lưu": Phải trải qua khó khăn mới đạt được thành công, sung túc.
gian nan

Cuộc hành trình vượt qua núi cao thật gian nan.

  1. Khó khăn khốn khổ: Tình cảnh gian nan.